Đàn tranh có bao nhiêu dây? cấu tạo của đàn tranh

Bạn đang xem: đàn tranh có bao nhiêu dây? cấu tạo của đàn tranh Tại Pkmacbook.com

Đàn tranh là một nhạc cụ truyền thống của các nước phương đông, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, nếu không phải người hay chơi đan tranh bạn sẽ không nắm rõ được đàn tranh có bao nhiêu dây? Và cấu tạo của đàn tranh như thế nào đúng không? Hãy theo dõi ngay bài viết của radiodiversia.com dưới đây để tìm hiểu chi tiết về đàn tranh nhé!

I. Tìm hiểu về đàn tranh có bao nhiêu dây

Đàn tranh còn có tên gọi khác là đàn thập lục hay đàn có trụ chắn, là một nhạc cụ truyền thống của phương Đông có nguồn gốc từ Trung Quốc. Loại đàn này thuộc họ nhạc cụ dây, chi kéo và nhạc cụ gảy. Ngoài ra, đàn tranh còn có cả kéo và bộ gõ. Vì có 16 dây nên đàn tranh còn được gọi là đàn thập lục. Bây giờ đàn đã được hiện đại hóa thành 21-25, 26 dây (tranh Trung Quốc cổ đại).

Ngoài khả năng chơi giai điệu, các ngón chơi đàn truyền thống của đàn tranh là quãng tám trải hoặc chập, và ngón đặc biệt nhất là vuốt dây và đánh đàn. Ngoài ra, còn có các mẫu cung hoặc bộ gõ. Nhạc cụ này thường được sử dụng để độc tấu, hòa tấu và đệm hát và được chơi trong nhiều thể loại âm nhạc như dàn nhạc dân gian.

Khi du nhập vào Việt Nam, đàn tranh được gọi là đàn thập lục và được sử dụng rộng rãi trong nền âm nhạc dân gian nước ta. Đàn Tranh thường được sử dụng trong các dàn nhạc đờn ca tài tử, cải lương, chèo, ca nhạc, đoàn dân tộc tổng hợp…

II. Âm sắc của dây đàn tranh

Âm thanh của đàn tranh thường rất trong và sáng nên phối hợp tốt với những bản nhạc vui tươi nhưng đôi khi lại lộ ra vẻ trầm buồn, uy nghiêm. Vì dây đàn được làm từ kim loại mỏng, lụa, nylon, polyester… Âm thanh của đàn tranh không dành cho những nhân vật mạnh mẽ và mạnh mẽ.

Ngoài ra, phạm vi của đàn tranh là 3 độ rộng quãng tám, tức là Sol1 đến Sol3, hoặc C1 đến C3, điều này cũng phụ thuộc vào cách điều chỉnh dây. Vì vậy, đàn tranh thường được sử dụng cho các buổi độc tấu, hòa nhạc và đệm hát cho ca sĩ. Đây là một nhạc cụ được chơi trong nhiều loại nhạc, chẳng hạn như dàn nhạc dân gian.

III. Cấu tạo của đàn tranh

1. Thùng đàn

Đàn tranh có dạng hình hộp dài, chiều dài của thân/thân khoảng 100cm, hai đầu to và thuôn nhọn. Phần thân của cây đàn này thường được làm bằng gỗ mun và gỗ trắc.

Đầu lớn hơn có chiều rộng từ 17cm đến 20cm, trong khi đầu nhỏ hơn có chiều rộng từ 12cm đến 15cm. Chính cấu trúc này và các hình dạng chi tiết khác đã tạo nên sự yên tĩnh của đàn tranh.

2. Mặt đàn

Đây là bề mặt của một cây cong, không phải là một khối cứng với thân dày khoảng 5 mm. Đỉnh của đàn tranh thường làm bằng cây gỗ sưa hoặc cây tùng. Có ý kiến ​​cho rằng phần đỉnh cong của cây đàn là biểu tượng của bầu trời.

3. Đáy đàn

Đáy của cây đàn bằng phẳng, vì vậy bạn có thể dễ dàng đặt nó trên đùi khi cúi xuống và trên một mặt phẳng khác khi bạn ngồi trên ghế, mang lại sự ổn định khi chơi. Đáy của đàn tranh thường được khoét ba lỗ.

Trong số đó có một lỗ lớn ở đầu guitar để âm thanh thoát ra và kết nối các dây đàn. Ở đầu nhỏ hơn là một lỗ nhỏ để treo đàn khi không sử dụng và một lỗ hình chữ nhật để dễ dàng di chuyển xuống đáy đàn.

4. Cầu đàn

Ở đầu lớn của hộp đàn là một miếng gỗ cong nhô lên gần vòm trên. Phần này được gọi là cầu nối. Cầu có 16 lỗ nhỏ liên tiếp giúp luồn dây và cố định dây không bị xê dịch quá nhiều khi chơi.

5. Ngựa đàn

Nếu quan sát, bạn có thể thấy có 32 vật sắc nhọn hình chữ A. Đây là cây cầu còn được gọi là chim én vì nó có hình dạng giống như một chiếc cánh. 32 cây cầu này được sử dụng để treo dây và có thể được di chuyển dọc theo đầu để điều chỉnh cao độ của mỗi dây, ngay cả trong quá trình chơi. Yên xe thường được làm bằng gỗ, nhựa hoặc xương, ngà voi…

6. Dây đàn

Trước đây, dây được làm bằng lụa. Một con hổ là một cách gọi cũ để chỉ hành động xuyên qua và gắn dây vào thân của một nhạc cụ. Ngày nay, hầu hết các dây được làm bằng kim loại như đồng, sắt và thép không gỉ.

7. Trục đàn

Ở đầu nhỏ hơn của đàn tranh là một trục được sử dụng để kéo căng dây hoặc nhân đôi/thả dây để tạo ra các âm khác nhau. Kết hợp với các chuyển động của cây bồ công anh/đàn hạc, nó tạo ra khả năng thay đổi và biến dạng cho đàn đàn tranh.

8. Móng gảy đàn

Nó không thuộc cấu trúc của đàn tranh, nhưng nếu không có những thanh đàn này, bạn sẽ khó có thể linh hoạt để tạo ra âm thanh và dây đàn quá mỏng nên bạn sẽ dễ làm xước ngón tay hơn. Nó mỏng như hàng hóa, nhưng nó chặt chẽ. Chọn ngón tay thứ nhất, thứ hai và thứ ba của bàn tay.

Khi biểu diễn, nghệ nhân gảy bằng ba chiếc đinh tuốt ở ngón cái, ngón trước và ngón giữa bên phải. Lựa chọn được làm bằng các vật liệu như kim loại, mai rùa và sừng.

III. Cách chơi đàn đúng kỹ thuật

1. Ngón dùng để gảy

Cách chơi truyền thống là sử dụng hai lần chọn. Ngày nay, người chơi thường sử dụng ba ngón tay, và trong một số trường hợp đặc biệt, họ sử dụng 4-5 ngón tay. Phổ biến nhất là sử dụng ba cách chọn, bao gồm ngón cái (ngón 1), ngón trỏ (ngón 2) và ngón giữa (ngón 3). Các phương pháp tuốt cơ bản bao gồm tuốt từng bước, từng bước, từ từ lên xuống hoặc từng bước một. Tôi thường hái bằng một cái cuốc, nhưng tôi không dùng bàn là và tôi hái bằng đầu ngón tay.

2. Tư thế chơi đàn

Đưa tay phải lên, hát các ngón tay, sau đó thả lỏng và đặt nhẹ ngón áp út lên cầu. Khi chơi dây cao, hãy thử hạ thấp dần chúng xuống để phù hợp với đường cong của cây cầu. Từ từ hạ cánh tay xuống. Chơi các dây thấp, vòng cổ tay của bạn và hạ thấp về phía trước của cây đàn. Ba ngón tay bạn kéo thả lỏng và mềm mại, từ từ nâng lên rồi hạ xuống để đánh dây theo đường cong tự nhiên của bàn tay, tránh móc và gãy ngón.

3. Kỹ thuật 

Ngón Á: Tiếng gảy phổ biến của Ziter, và các bức tranh cổ điển của Trung Quốc. Kỹ thuật kéo ngón tay của người châu Á là cách giậm chân trên một chuỗi các dòng nhạc xen kẽ nhau. Các ngón tay châu Á thường được sử dụng ở nhịp yếu để chuẩn bị cho nhịp mạnh đầu tiên hoặc cuối cùng của bài thơ.

Á lên: Kỹ thuật lướt xuống dòng. Kỹ thuật này chuyển từ âm trầm sang âm bổng bằng ngón tay thứ hai hoặc thứ ba.

Á xuống: Đây là cách truyền thống để phát âm thanh liên tục, từ âm bổng đến âm trầm. Nói cách khác, sử dụng ngón tay cái bên phải của bạn để trượt hàng chuỗi một cách nhanh chóng và đồng đều từ cao xuống thấp. Điểm cuối là kỹ thuật kết hợp giữa A-up và A-down. Kỹ thuật này thường được sử dụng để bắt đầu hoặc kết thúc thơ âm nhạc. Trong một số trường hợp, nhẫn được sử dụng để thể hiện cảnh gió thổi, mưa, sóng nước, hoặc ngón tay người châu Á được sử dụng liên tiếp với nhiều âm thanh.

Ngón trỏ sử dụng kết hợp các ngón phải, ngón 2, hoặc các ngón 1-2-3, 1-3, 1-2. Các dây đàn phải được gảy liên tục và các ngón tay khác được làm tròn. Cần kết hợp cổ tay với các ngón tay và di chuyển đều đặn lên xuống. Dụng cụ nhổ cần chú ý không đặt xuống quá nhiều để nâng đinh lên. Điều này là do nó tạo ra âm thanh không đều và mượt mà.

Song thanh: Tức là hai nốt nhạc phát cùng một lúc. Kỹ thuật ghép đôi truyền thống chỉ sử dụng quãng tám, nhưng hiện nay các nhạc sĩ kết hợp sử dụng các âm sắc khác.

IV. Cách bảo quản dây đàn tranh

Đàn tranh của Trung Quốc đã tạo nên một biểu tượng vàng về đạo cụ của đất nước, vượt thời gian và thể hiện nét văn hóa đặc trưng của người Trung Quốc. Tuy nhiên, các đạo cụ đều được làm bằng dây thép, ni lông, nếu sử dụng một thời gian nhất định sẽ bị hao mòn, rỉ sét, hư hỏng, bám bẩn…

Do đó, tùy theo độ rộng tiếp xúc với sợi vải để phù hợp. khe hở giữa các sợi chỉ, cần bảo quản và lau sạch sợi dùng giấy mềm hoặc vải mềm để gấp đôi hoặc gấp bốn lần kính. Nhẹ nhàng xoa dọc theo dây.

Như vậy, qua bài viết là một số thông tin về đàn tranh có bao nhiêu dây? Hy vọng qua bài viết trên sẽ giải đáp được thắc mắc này giúp bạn và cấu tạo của đàn tranh – dụng cụ âm nhạc đặc sắc.

Hòa Tấu Đàn Tranh – Cực Độ Ma Tranh – nhạc không lời nhẹ nhàng và hay nhất 2015

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Tin tức
Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Tin tức Tại Website Pkmacbook.com
Chat Facebook
Chat Zalo
Hotline: 0899.322.522